Các thuật ngữ vận tải hàng không phổ biến khi gửi hàng quốc tế

Nội Dung

Các thuật ngữ vận tải hàng không phổ biến khi gửi hàng quốc tế

Các thuật ngữ trong vận tải hàng không

Các thuật ngữ vận tải hàng không là nhóm khái niệm quan trọng mà khách hàng thường gặp khi gửi hàng bằng đường hàng không. Nếu không hiểu rõ các thuật ngữ vận tải hàng không, người gửi rất dễ nhầm lẫn về cước phí, lịch bay, vận đơn, thời gian giao hàng và thủ tục hải quan. Với khách hàng cá nhân, shop online hoặc doanh nghiệp xuất khẩu, việc nắm được các thuật ngữ vận tải hàng không phổ biến sẽ giúp quá trình gửi hàng nhanh hơn, chủ động hơn và hạn chế phát sinh không cần thiết.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ các thuật ngữ vận tải hàng không thường gặp trong thực tế, từ vận đơn, trọng lượng tính cước đến các khái niệm liên quan đến thủ tục hải quan, chứng từ và hàng hóa đặc biệt. Nếu bạn đang có nhu cầu gửi chứng từ, quà tặng, thực phẩm, hàng mẫu, hàng thương mại hoặc hàng cá nhân đi quốc tế, đây là những thông tin rất cần biết trước khi làm việc với đơn vị vận chuyển.

Vì sao cần hiểu các thuật ngữ vận tải hàng không?

Khi gửi hàng quốc tế bằng air cargo, khách hàng không chỉ cần biết giá cước mà còn cần hiểu cách tính phí, cách đọc vận đơn, thời gian dự kiến giao hàng và những loại chứng từ phải chuẩn bị. Đây là lý do các thuật ngữ vận tải hàng không luôn xuất hiện trong quá trình tư vấn, báo giá và xử lý đơn hàng.

Việc hiểu đúng thuật ngữ sẽ giúp khách hàng:

  • ✓ Đọc báo giá minh bạch hơn;
  • ✓ Phân biệt trọng lượng thực và trọng lượng tính cước;
  • ✓ Theo dõi lộ trình đơn hàng qua ETA, ETD, AWB;
  • ✓ Chuẩn bị thông tin người gửi, người nhận và chứng từ đầy đủ;
  • ✓ Chủ động hơn khi xử lý thủ tục hải quan hai chiều.

Các thuật ngữ vận tải hàng không phổ biến nhất hiện nay

1. AWB là gì?

AWB (Air Waybill) là vận đơn hàng không. Đây là chứng từ quan trọng xác nhận lô hàng đã được tiếp nhận để vận chuyển bằng đường hàng không. Trên AWB thường có các thông tin như:

  • ✓ Tên người gửi;
  • ✓ Tên người nhận;
  • ✓ Sân bay đi, sân bay đến;
  • ✓ Số kiện hàng;
  • ✓ Mô tả hàng hóa;
  • ✓ Trọng lượng tính cước;
  • ✓ Mã theo dõi lô hàng.

Trong thực tế, AWB là một trong những các thuật ngữ vận tải hàng không quan trọng nhất vì khách hàng thường dùng số AWB để tra cứu tiến trình đơn hàng.

Phân loại AWB: 

  • ✓ MAWB (Master Air Waybill) là vận đơn chủ do hãng hàng không hoặc đại lý vận chuyển phát hành.
  • ✓ HAWB (House Air Waybill) là vận đơn lẻ do đơn vị logistics hoặc forwarder phát hành cho từng khách hàng.

Nếu bạn gửi hàng thông qua đơn vị trung gian như Vietnam Courier, nhiều trường hợp sẽ làm việc với HAWB trước, sau đó hàng được gom và xử lý theo MAWB.

2. Shipper là gì?

Shipper là người gửi hàng. Đây có thể là cá nhân, hộ kinh doanh, doanh nghiệp hoặc đơn vị xuất khẩu đứng tên trên lô hàng.

3. Consignee là gì?

Consignee là người nhận hàng tại nước đến. Việc ghi chính xác thông tin consignee rất quan trọng để tránh sai sót khi giao hàng, làm thủ tục nhận hàng hoặc đối chiếu chứng từ.

4. Cargo là gì?

Cargo là hàng hóa vận chuyển. Trong vận tải hàng không, cargo có thể là hàng thương mại, hàng phi thương mại, hàng mẫu, chứng từ, quà tặng, thực phẩm hoặc đồ cá nhân.

Các thuật ngữ vận tải hàng không liên quan đến thời gian vận chuyển

1. ETD là gì?

ETD (Estimated Time of Departure) là thời gian dự kiến chuyến bay khởi hành. Đây là mốc thời gian quan trọng khi khách cần gửi hàng gấp hoặc muốn theo dõi chính xác thời điểm hàng bắt đầu được vận chuyển.

2. ETA là gì?

ETA (Estimated Time of Arrival) là thời gian dự kiến hàng đến nơi. Khi gửi hàng quốc tế, ETA giúp người gửi và người nhận chủ động sắp xếp kế hoạch nhận hàng hoặc làm thủ tục nhập khẩu.

3. Transit Time là gì?

Transit Time là tổng thời gian vận chuyển từ lúc hàng rời điểm gửi đến khi đến nơi nhận. Transit time có thể bao gồm thời gian bay, thời gian trung chuyển, xử lý kho và thông quan đầu nhập.

Các thuật ngữ vận tải hàng không ảnh hưởng trực tiếp đến cước phí

Đây là nhóm các thuật ngữ vận tải hàng không khách hàng cần quan tâm nhất, vì nó liên quan trực tiếp đến báo giá.

1. Gross Weight là gì?

Gross Weight là trọng lượng thực tế của kiện hàng sau khi đã đóng gói hoàn chỉnh. Số cân này bao gồm cả bao bì, thùng carton, vật liệu chèn lót hoặc pallet nếu có.

2. Volumetric Weight là gì?

Volumetric Weight là trọng lượng quy đổi theo thể tích. Trong vận tải hàng không, nếu kiện hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, đơn vị vận chuyển có thể tính cước theo thể tích thay vì theo cân nặng thực tế.

Công thức quy đổi thường gặp: Dài x Rộng x Cao / 5000

3. Chargeable Weight là gì?

Chargeable Weight là trọng lượng tính cước. Đây là số cân cuối cùng được dùng để tính giá vận chuyển. Thông thường, chargeable weight sẽ là số lớn hơn giữa gross weightvolumetric weight.

4. Freight Charge là gì?

Freight Charge là cước phí vận chuyển chính của lô hàng. Mức phí này phụ thuộc vào:

  • ✓ Trọng lượng tính cước;
  • ✓ Loại hàng hóa;
  • ✓ Tuyến vận chuyển;
  • ✓ Quốc gia nhận hàng;
  • ✓ Thời gian giao hàng;
  • ✓ Điều kiện mặt hàng.

5. Surcharge là gì?

Surcharge là các khoản phụ phí ngoài cước vận chuyển cơ bản. Một số phụ phí thường gặp trong vận tải hàng không gồm:

  • ✓ Phụ phí nhiên liệu;
  • ✓ Phụ phí an ninh;
  • ✓ Phí xử lý hàng đặc biệt;
  • ✓ Phí giao nhận nội địa;
  • ✓ Phí kho bãi hoặc chứng từ nếu có.

Các thuật ngữ về chứng từ và thủ tục hải quan trong vận tải hàng không

1. Customs Clearance là gì?

Customs Clearance là thủ tục thông quan hàng hóa. Đây là bước quan trọng khi gửi hàng quốc tế, đặc biệt với hàng thương mại, hàng có giá trị cao hoặc hàng thuộc nhóm cần khai báo chi tiết.

2. Invoice là gì?

Invoice là hóa đơn thể hiện thông tin hàng hóa, số lượng, đơn giá, trị giá khai báo và các nội dung liên quan đến lô hàng. Với nhiều lô hàng quốc tế, invoice là chứng từ quan trọng để làm thủ tục hải quan.

3. Packing List là gì?

Packing List là phiếu kê khai đóng gói, thể hiện số kiện, quy cách đóng gói, trọng lượng và mô tả hàng hóa trong lô hàng.

4. Lưu ý về thủ tục hải quan hai chiều

Với chiều xuất từ Việt Nam đi nước ngoài, người gửi có thể cần chuẩn bị thông tin hàng hóa, invoice, packing list và khai báo theo yêu cầu của đơn vị vận chuyển hoặc cơ quan hải quan.

Với chiều nhập từ nước ngoài về Việt Nam, cơ quan hải quan có thể kiểm tra trị giá hàng, mục đích nhập khẩu, mô tả mặt hàng, invoice và một số chứng từ liên quan khác.

Vai trò của HS code là mã phân loại hàng hóa dùng trong xuất nhập khẩu. Với hàng thương mại hoặc lô hàng cần khai báo chi tiết, HS code giúp xác định nhóm hàng, chính sách quản lý và mức thuế nếu có. Tuy nhiên, mã HS code cụ thể còn phụ thuộc vào bản chất hàng hóa, mục đích sử dụng và quy định hiện hành.

Các thuật ngữ vận tải hàng không dành cho hàng đặc biệt

1. DG Cargo là gì?

Dangerous goods

DG Cargo (Dangerous Goods Cargo) là hàng nguy hiểm. Nhóm này có thể bao gồm pin lithium, hóa chất, chất dễ cháy hoặc một số mặt hàng có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn bay. Nếu gửi nhóm hàng này, khách nên kiểm tra trước điều kiện vận chuyển.

2. Perishable Cargo là gì?

Perishable Cargo là hàng dễ hư hỏng như thực phẩm, trái cây, mẫu sinh phẩm hoặc hàng cần kiểm soát nhiệt độ trong suốt quá trình vận chuyển.

3. Fragile Cargo là gì?

Fragile Cargo là hàng dễ vỡ như gốm sứ, thủy tinh, đồ handmade, quà lưu niệm hoặc sản phẩm decor. Nhóm hàng này cần được đóng gói chống sốc kỹ hơn trước khi bay.

Vietnam Courier hỗ trợ gì khi khách hàng chưa hiểu các thuật ngữ vận tải hàng không?

Không phải khách hàng nào cũng quen với các thuật ngữ vận tải hàng không khi gửi hàng quốc tế lần đầu. Vì vậy, Vietnam Courier hỗ trợ khách hàng theo quy trình rõ ràng từ tư vấn đến giao nhận.

1. Dịch vụ hỗ trợ tại Vietnam Courier

  • ✓ Tư vấn loại hình gửi hàng phù hợp theo từng mặt hàng;
  • ✓ Kiểm tra điều kiện vận chuyển đối với thực phẩm, hàng dễ vỡ, hàng cồng kềnh;
  • ✓ Hỗ trợ tính chargeable weight minh bạch trước khi báo giá;
  • ✓ Hướng dẫn chuẩn bị invoice, packing list, thông tin shipper và consignee
  • ✓ Tư vấn thủ tục hải quan hai chiều đối với một số loại hàng;
  • ✓ Theo dõi đơn hàng và cập nhật ETA, ETD trong quá trình vận chuyển

Nếu khách hàng chưa rõ hàng của mình được tính theo cân thực hay cân thể tích, hoặc chưa biết cần chuẩn bị chứng từ gì, đội ngũ Vietnam Courier có thể hỗ trợ kiểm tra và tư vấn trước khi gửi.

2. Câu hỏi thường gặp về các thuật ngữ vận tải hàng không

✅ AWB có phải mã theo dõi đơn hàng không?

Có. Trong nhiều trường hợp, số AWB được dùng để tra cứu tiến trình vận chuyển của lô hàng.

✅ Vì sao hàng nhẹ nhưng cước vẫn cao?

Do cước vận tải hàng không có thể tính theo chargeable weight, tức trọng lượng tính cước. Nếu hàng cồng kềnh, số cân thể tích có thể cao hơn số cân thực tế.

✅ Hàng cá nhân có cần HS code không?

Không phải lúc nào cũng bắt buộc. Tuy nhiên, với hàng thương mại hoặc lô hàng cần khai báo chi tiết, HS code sẽ rất quan trọng trong quá trình thông quan.

✅ Hàng thực phẩm có gửi bằng đường hàng không được không?

Có thể, nhưng cần kiểm tra loại thực phẩm, điều kiện đóng gói, thời gian vận chuyển và quy định của nước nhập khẩu trước khi gửi.

✅ ETA và ETD khác nhau như thế nào?

  • ✓ ETD là thời gian dự kiến khởi hành
  • ✓ ETA là thời gian dự kiến hàng đến nơi

Hiểu rõ các thuật ngữ vận tải hàng không là bước quan trọng giúp khách hàng gửi hàng quốc tế thuận lợi hơn, đọc báo giá chính xác hơn và hạn chế sai sót khi làm chứng từ. Từ AWB, shipper, consignee, ETA, ETD đến chargeable weight, customs clearance hay HS code, mỗi thuật ngữ đều gắn với một bước trong quá trình vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.

Nếu bạn đang cần gửi hàng đi quốc tế bằng air cargo, Vietnam Courier có thể hỗ trợ tư vấn cước phí, đóng gói, chứng từ và thủ tục cần thiết để đơn hàng được vận chuyển nhanh, an toàn và tối ưu chi phí.

Booking tải hàng không từ Bình Thạnh đi Mỹ

Dịch vụ vận chuyển hàng nội địa giá rẻ, siêu tốc

Vận chuyển sầu riêng Sầu Riêng Ngũ Hiệp đi Phủ Lý Hà Nam bằng đường Hàng Không 6 – 8 tiếng

Rate this post